白蘭

bái lán bạch lan

Hán Việt: bạch lan · Pinyin: bái lán

Tổng quan

bạch lan: lan trắng

Cấu tạo: (bạch) + (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạch lan: lan trắng
  • Cihui lan trắng; bạch lan。 蘭花一種,葉子比秋蘭略小,秋開青白色花,極香。