白虎门 bạch hổ môn Hán Việt: bạch hổ môn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 虎 (hổ) + 门 (môn)Hán Việtbạch hổ mônCấu tạo白 + 虎 + 门 · bạch + hổ + môn nghĩa thành phần: bạch + hổ + môn