白虎風 bạch hổ phong Hán Việt: bạch hổ phong Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 虎 (hổ) + 風 (phong)Hán Việtbạch hổ phongCấu tạo白 + 虎 + 風 · bạch + hổ + phong nghĩa thành phần: bạch + hổ + phong Nghĩa EngCihui 白虎風 áihǔfēng n. <Ch. med.> severe and migratory arthralgia