白虹 bạch hồng Hán Việt: bạch hồng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 虹 (hồng)Hán Việtbạch hồngCấu tạo白 + 虹 · bạch + hồng nghĩa thành phần: bạch + hồng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 日暈。《禮記.聘義》:「夫昔者君子比德於玉焉。……氣如白虹,天也。」《三國演義》第一○八回:「蔣延曰:『此氣乃白虹也,主喪兵之兆。太傅只可回朝,不可伐魏。』」jaJMdict white rainbow