白蟻

bái yǐ bạch nghĩ

Hán Việt: bạch nghĩ · Pinyin: bái yǐ

Tổng quan

mối | kiến trắng

Cấu tạo: (bạch) + (nghĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mối | kiến trắng
  • Cihui bạch nghị bạch nghị ☆Tên chỉ con mối, trông giống con kiến màu trắng (leucotermes speratus).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。昆蟲綱等翅目。已知者約一千九百種,產於熱帶及亞熱帶。外形似螞蟻,但體色較淺,身體較柔軟。其社會結構極為一致,不像螞蟻常因種別而異,多以木質為食。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昆虫,外形像蚂蚁,群居,蛀食木材。对森林、建筑物、桥梁、铁路等破坏性极大。

Eng

  • CC-CEDICT termite|white ant
  • Cihui termite; white ant

ja

  • JMdict termite|white ant