白蛇 bạch xà Hán Việt: bạch xà Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 蛇 (xà)Hán Việtbạch xàCấu tạo白 + 蛇 · bạch + xà nghĩa thành phần: bạch + xà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.白色的蛇。為蛇的白變種。 2.《白蛇傳》中的白素貞。傳聞是由千年修鍊的白蛇所變。參見「白娘子」條。jaJMdict albino Japanese rat snake