白蛋白疾 bạch đản bạch tật Hán Việt: bạch đản bạch tật Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 疾 (tật)Hán Việtbạch đản bạch tậtCấu tạo白 + 蛋 + 白 + 疾 · bạch + đản + bạch + tật nghĩa thành phần: bạch + đản + bạch + tật