白蜃 bạch thận Hán Việt: bạch thận Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 蜃 (thận)Hán Việtbạch thậnCấu tạo白 + 蜃 · bạch + thận nghĩa thành phần: bạch + thận