白蜜 bạch mật Hán Việt: bạch mật Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 蜜 (mật)Hán Việtbạch mậtCấu tạo白 + 蜜 · bạch + mật nghĩa thành phần: bạch + mật Nghĩa EngCihui 白蜜 áimì n. 1. whitish honey 2. a fine-quality honey