白血

bái xuè bạch huyết

Hán Việt: bạch huyết · Pinyin: bái xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (huyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白色的血; 乳汁的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白色的血。 2.乳汁的别名。