白行 bái xíng · bạch hành Hán Việt: bạch hành · Pinyin: bái xíng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 行 (hành)Pinyinbái xíngHán Việtbạch hànhCấu tạo白 + 行 · bạch + hành nghĩa thành phần: bạch + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表白自己的行为; 清白的行为。Tân Hoa Tự Điển 1.表白自己的行为。 2.清白的行为。