白袍 bạch bào Hán Việt: bạch bào Tổng quan áo bào trắng Cấu tạo: 白 (bạch) + 袍 (bào)Hán Việtbạch bàoCấu tạo白 + 袍 · bạch + bào nghĩa thành phần: bạch + bào Nghĩa ViệtCihui áo bào trắng