白袷

bạch giáp

Hán Việt: bạch giáp

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (giáp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白色的夾衣。唐.李賀〈染絲上春機〉詩:「綵線結茸背複疊,白袷玉郎寄桃葉。」清.厲鶚〈疏影.輕陰冉冉〉詞:「寒添白袷清明後,掃不盡隨風微斂。」