白话戏 bạch thoại hí Hán Việt: bạch thoại hí Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 话 (thoại) + 戏 (hí)Hán Việtbạch thoại híCấu tạo白 + 话 + 戏 · bạch + thoại + hí nghĩa thành phần: bạch + thoại + hí