白語 bái yǔ · bạch ngữ Hán Việt: bạch ngữ · Pinyin: bái yǔ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 語 (ngữ)Pinyinbái yǔHán Việtbạch ngữCấu tạo白 + 語 · bạch + ngữ nghĩa thành phần: bạch + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 我国少数民族白族的语言『藏语系藏缅语族彝语的分支。Tân Hoa Tự Điển 1.我国少数民族白族的语言『藏语系藏缅语族彝语的分支。