白豆 bạch đậu Hán Việt: bạch đậu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 豆 (đậu)Hán Việtbạch đậuCấu tạo白 + 豆 · bạch + đậu nghĩa thành phần: bạch + đậu Nghĩa EngCihui 白豆 áidòu n. white peas/beans M:¹kē/³lì