白豆 bạch đậu Hán Việt: bạch đậu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 豆 (đậu)Hán Việtbạch đậuTừ loạidanhCấu tạo白 + 豆 · bạch + đậu nghĩa thành phần: bạch + đậu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đậu trắngBiên soạn white peas/beans M:¹kē/³lìEngCihui 白豆 áidòu n. white peas/beans M:¹kē/³lìTần suất từ n. white peas/beans M:¹kē/³lì Từ liên quan Gần nghĩa白豆蔻 · 白金 · 白丁 · 白下 · 白专 · 白事 · 白云 · 白人