白货
bạch hóa
Hán Việt: bạch hóa
Tổng quan
1. hàng chưa nộp thuế。指未完稅的貨物。 2. hàng trắng; hê-rô-in。指用作毒品的海洛因。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. hàng chưa nộp thuế。指未完稅的貨物。 2. hàng trắng; hê-rô-in。指用作毒品的海洛因。
Hán Việt: bạch hóa
1. hàng chưa nộp thuế。指未完稅的貨物。 2. hàng trắng; hê-rô-in。指用作毒品的海洛因。