白賊 bái zéi · bạch tặc Hán Việt: bạch tặc · Pinyin: bái zéi Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 賊 (tặc)Pinyinbái zéiHán Việtbạch tặcCấu tạo白 + 賊 · bạch + tặc nghĩa thành phần: bạch + tặc