白赖 bạch lại Hán Việt: bạch lại Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 赖 (lại)Hán Việtbạch lạiCấu tạo白 + 赖 · bạch + lại nghĩa thành phần: bạch + lại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不承認、賴皮。元.張國賓《薛仁貴》第四折:「父親,您孩兒跨海征遼,曾立下五十四件功勞。爭些兒被總管張士貴白賴去了。若非軍師大人定奪功罪,您孩兒豈有今日。」也作「白廝賴」。