白賺 bạch trám Hán Việt: bạch trám Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 賺 (trám)Hán Việtbạch trámCấu tạo白 + 賺 · bạch + trám nghĩa thành phần: bạch + trám Nghĩa EngCihui 白賺 áizhuàn v. earn with little or no effort