白赞

bạch tán

Hán Việt: bạch tán

Tổng quan

bạch tán (術語)白為表白。贊為贊嘆。贊佛德之語名為白贊。又白佛嘆佛贊也。見象器箋十三。☸

Cấu tạo: (bạch) + (tán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạch tán (術語)白為表白。贊為贊嘆。贊佛德之語名為白贊。又白佛嘆佛贊也。見象器箋十三。☸