白賊

bái zéi bạch tặc

Hán Việt: bạch tặc · Pinyin: bái zéi

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (tặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东晋时秦人对鲜卑人的蔑称; 南朝齐统治者对以唐?之为首的农民起义军的诬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东晋时秦人对鲜卑人的蔑称。 2.南朝齐统治者对以唐?之为首的农民起义军的诬称。