白跑 bạch bào Hán Việt: bạch bào Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 跑 (bào)Hán Việtbạch bàoCấu tạo白 + 跑 · bạch + bào nghĩa thành phần: bạch + bào Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 空走一趟。《紅樓夢》第七一回:「你既去了,也不是什麼大事,誰又把你叫進來,倒要你白跑一遭。」也作「白來」、「空跑」。EngCihui 白跑 áipǎo v. make a futile run