白蹠 bái zhí · bạch chích Hán Việt: bạch chích · Pinyin: bái zhí Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 蹠 (chích)Pinyinbái zhíHán Việtbạch chíchCấu tạo白 + 蹠 · bạch + chích nghĩa thành phần: bạch + chích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使用白弩的大盗。唐巴蜀商人对苏涣的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.使用白弩的大盗。唐巴蜀商人对苏涣的称呼。