白路 bạch lộ Hán Việt: bạch lộ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 路 (lộ)Hán Việtbạch lộCấu tạo白 + 路 · bạch + lộ nghĩa thành phần: bạch + lộ