白蹢 bái dí · bạch trịch Hán Việt: bạch trịch · Pinyin: bái dí Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 蹢 (trịch)Pinyinbái díHán Việtbạch trịchCấu tạo白 + 蹢 · bạch + trịch nghĩa thành phần: bạch + trịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白蹄; 指代白豕。Tân Hoa Tự Điển 1.白蹄。 2.指代白豕。