白蹢 bái dí·bạch trịch Hán Việt: bạch trịch · Pinyin: bái dí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.白蹄。 2.指代白豕。 Cấu tạo: 白 (bạch) + 蹢 (trịch)Pinyinbái díHán Việtbạch trịchCấu tạo白 + 蹢 · bạch + trịch nghĩa thành phần: bạch + trịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.白蹄。 2.指代白豕。 Từ liên quan Gần nghĩa白金 · 白丁 · 白下 · 白专 · 白事 · 白云 · 白人 · 白住