白迢迢

bái tiáo tiáo bạch điều điều

Hán Việt: bạch điều điều · Pinyin: bái tiáo tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (điều) + (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容白茫茫的一望无边。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容白茫茫的一望无边。