白送

bạch tống

Hán Việt: bạch tống

Tổng quan

tặng không; cho không。不附條件的送掉。

Cấu tạo: (bạch) + (tống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tặng không; cho không。不附條件的送掉。

Eng

  • Cihui 白送 áisòng* v. give free of charge