白選 bái xuǎn · bạch tuyển Hán Việt: bạch tuyển · Pinyin: bái xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 選 (tuyển)Pinyinbái xuǎnHán Việtbạch tuyểnCấu tạo白 + 選 · bạch + tuyển nghĩa thành phần: bạch + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉钱币名。Tân Hoa Tự Điển 1.汉钱币名。