白醉 bái zuì · bạch túy Hán Việt: bạch túy · Pinyin: bái zuì Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 醉 (túy)Pinyinbái zuìHán Việtbạch túyCấu tạo白 + 醉 · bạch + túy nghĩa thành phần: bạch + túy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缸酒醉; 谓温暖如醉。Tân Hoa Tự Điển 1.缸酒醉。 2.谓温暖如醉。