白醋
bạch thố
Hán Việt: bạch thố · Pinyin: bái cù
Tổng quan
giấm trắng | giấm thường giấm trắng. 無色透明的食醋。
Nghĩa
Việt
- Cihui giấm trắng | giấm thường giấm trắng. 無色透明的食醋。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 顏色淡白的醋。成分包括米、酒精等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 无色透明的食醋。
Eng
- CC-CEDICT white vinegar|plain vinegar
- Cihui white vinegar; plain vinegar