白醴 bạch lễ Hán Việt: bạch lễ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 醴 (lễ)Hán Việtbạch lễCấu tạo白 + 醴 · bạch + lễ nghĩa thành phần: bạch + lễ