白鋼 bái gāng · bạch cương Hán Việt: bạch cương · Pinyin: bái gāng Tổng quan thép Cấu tạo: 白 (bạch) + 鋼 (cương)Pinyinbái gāngHán Việtbạch cươngCấu tạo白 + 鋼 · bạch + cương nghĩa thành phần: bạch + cương Nghĩa ViệtCihui thépEngCC-CEDICT steelCihui steel