白錫 bạch tích Hán Việt: bạch tích Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 錫 (tích)Hán Việtbạch tíchCấu tạo白 + 錫 · bạch + tích nghĩa thành phần: bạch + tích Nghĩa EngCihui 白錫 báixī n. pewter