白鏹

bái qiāng bạch cưỡng

Hán Việt: bạch cưỡng · Pinyin: bái qiāng

Tổng quan

bạc: bạc nén

Cấu tạo: (bạch) + (cưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạc: bạc nén

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代当做货币的银子。

Eng

  • Cihui 白鏹 áiqiǎng n. ancient silver currency