白門

bạch môn

Hán Việt: bạch môn

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (môn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.白色的門。 2.南京的別稱。參見「南京」條。

Eng

  • Cihui 白門 áimén* n. another name for Nanking

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

南京 · 白下