白门楼 bạch môn lâu Hán Việt: bạch môn lâu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 门 (môn) + 楼 (lâu)Hán Việtbạch môn lâuCấu tạo白 + 门 + 楼 · bạch + môn + lâu nghĩa thành phần: bạch + môn + lâu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 戲曲劇目。三國故事戲。描述曹操會合劉備、關羽、張飛攻打呂布,呂布敗降的經過。