白門 bạch môn Hán Việt: bạch môn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 門 (môn)Hán Việtbạch mônCấu tạo白 + 門 · bạch + môn nghĩa thành phần: bạch + môn Nghĩa EngCihui 白門 áimén* n. another name for Nanking Từ liên quan Từ đồng nghĩa南京 · 白下