白门楼 bạch môn lâu Hán Việt: bạch môn lâu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 门 (môn) + 楼 (lâu)Hán Việtbạch môn lâuCấu tạo白 + 门 + 楼 · bạch + môn + lâu nghĩa thành phần: bạch + môn + lâu