白閒 bái xián · bạch gian Hán Việt: bạch gian · Pinyin: bái xián Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 閒 (gian)Pinyinbái xiánHán Việtbạch gianCấu tạo白 + 閒 · bạch + gian nghĩa thành phần: bạch + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"白间"; 弓弩名; 窗。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"白间"。 2.弓弩名。 3.窗。