白附 bái fù · bạch phụ Hán Việt: bạch phụ · Pinyin: bái fù Tổng quan bạch phụ tử Cấu tạo: 白 (bạch) + 附 (phụ)Pinyinbái fùHán Việtbạch phụCấu tạo白 + 附 · bạch + phụ nghĩa thành phần: bạch + phụ Nghĩa ViệtCihui bạch phụ tửEngCC-CEDICT white aconiteCihui white aconite