白雨

bái yǔ bạch vũ

Hán Việt: bạch vũ · Pinyin: bái yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.雨如白珠。形容雨勢很大。唐.李白〈宿鰕湖〉詩:「白雨映寒山,森森似銀竹。」宋.蘇軾〈介亭餞楊傑次公〉詩:「前朝欲上已蠟屐,黑雲白雨如傾盆。」 2.冰雹。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暴雨; 雹的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暴雨。 2.雹的别名。

ja

  • JMdict rain shower