白黴 bạch mi Hán Việt: bạch mi Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 黴 (mi)Hán Việtbạch miCấu tạo白 + 黴 · bạch + mi nghĩa thành phần: bạch + mi Nghĩa EngCihui 白霉 báiméi n. mold; mildew