白霜霜

bái shuāng shuāng bạch sương sương

Hán Việt: bạch sương sương · Pinyin: bái shuāng shuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (sương) + (sương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容刀刃极锋利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容刀刃极锋利。