白灵砂 bạch linh sa Hán Việt: bạch linh sa Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 灵 (linh) + 砂 (sa)Hán Việtbạch linh saCấu tạo白 + 灵 + 砂 · bạch + linh + sa nghĩa thành phần: bạch + linh + sa