白额虎

bạch ngạch hổ

Hán Việt: bạch ngạch hổ

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (ngạch) + (hổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳說中極為凶猛的老虎,為周處所除三害之一。參見「周處」條。