白飲 bái yǐn · bạch ẩm Hán Việt: bạch ẩm · Pinyin: bái yǐn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 飲 (ẩm)Pinyinbái yǐnHán Việtbạch ẩmCấu tạo白 + 飲 · bạch + ẩm nghĩa thành phần: bạch + ẩm