白餳 bái táng · bạch đường Hán Việt: bạch đường · Pinyin: bái táng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 餳 (đường)Pinyinbái tángHán Việtbạch đườngCấu tạo白 + 餳 · bạch + đường nghĩa thành phần: bạch + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用米或杂粮加麦芽或谷芽熬成的一种糖。Tân Hoa Tự Điển 1.用米或杂粮加麦芽或谷芽熬成的一种糖。