白飯青芻

bái fàn qīng chú bạch phạn thanh sô

Hán Việt: bạch phạn thanh sô · Pinyin: bái fàn qīng chú

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (phạn) + (thanh) + (sô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白饭供客,青草喂马。比喻主人招待周到。