白飲

bái yǐn bạch ẩm

Hán Việt: bạch ẩm · Pinyin: bái yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (ẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清水; 米汁; 白酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清水。 2.米汁。 3.白酒。